field test

field test

The engineers conduct a field test of the new drone in a rural area.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thử nghiệm thực địa: "field test" một bài kiểm tra hiệu suất của một sản phẩm mới trong điều kiện thực tế sẽ được sử dụng, thay vì trong phòng thí nghiệm hoặc môi trường kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company conducted a field test of the new smartphone in rural areas. (Công ty đã tiến hành một thử nghiệm thực địa của chiếc điện thoại thông minh mớicác vùng nông thôn.)
    • The field test results showed that the software works well under extreme weather conditions. (Kết quả thử nghiệm thực địa cho thấy phần mềm hoạt động tốt trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in field test": đang trong giai đoạn thử nghiệm thực địa.

    • The prototype is currently in field test to gather user feedback. (Nguyên mẫu hiện đang trong thử nghiệm thực địa để thu thập phản hồi từ người dùng.)
  • "to pass a field test": vượt qua bài thử nghiệm thực địa.

    • The new pesticide passed the field test with excellent results. (Thuốc trừ sâu mới đã vượt qua thử nghiệm thực địa với kết quả xuất sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Field-test (động từ): tiến hành thử nghiệm thực địa.

    • We need to field-test the device before mass production. (Chúng tôi cần thử nghiệm thực địa thiết bị trước khi sản xuất hàng loạt.)
  • Field trial (danh từ): thử nghiệm thực địa (thường dùng trong nông nghiệp hoặc y học).

    • The field trial of the new vaccine showed promising results. (Thử nghiệm thực địa của vắc-xin mới cho thấy kết quả khả quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Pilot test: thử nghiệm thí điểm (một phiên bản nhỏ hơn để kiểm tra hiệu quả).
  • Real-world test: thử nghiệm trong thế giới thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Test out: thử nghiệm (một sản phẩm hoặc ý tưởng).
    • They tested out the new software in a small office. (Họ đã thử nghiệm phần mềm mới trong một văn phòng nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • Put to the test: đưa vào thử thách, kiểm tra.
    • The new design was put to the test during the field test. (Thiết kế mới đã được đưa vào thử thách trong suốt thử nghiệm thực địa.)